Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "hâm mộ" (1)

hâm mộ
phát
Tiếng Anh Động từadmire
Từ vựng của tôi
Tôi rất hâm mộ ca sĩ đó.
I really admire that singer.

swap_horiz Từ liên quan "hâm mộ" (2)

người hâm mộ
Tiếng Anh Danh từfan, admirer
Từ vựng của tôi
Anh ấy có rất nhiều người hâm mộ trên khắp thế giới.
He has many fans all over the world.
hầm mộ, khu mộ
Tiếng Anh Danh từtomb, crypt
Từ vựng của tôi
Khu mộ cổ này là một địa điểm du lịch nổi tiếng.
This ancient crypt is a famous tourist spot.

format_quote Cụm từ "hâm mộ" (14)

cô ấy là fan hâm mộ truyện trinh thám
She is a fan of Torimonochō
Công ty phát triển sản phẩm mới.
The company develops new products.
Sản phẩm mới sẽ được ra mắt ngày mai
New products will be released tomorrow
Đây là sản phẩm mới của công ty.
This is the company’s new product.
tính toán nhầm một vài chỗ
make some calculation mistakes
Công ty đang quảng bá sản phẩm mới.
The company is advertising a new product.
Tôi rất hâm mộ ca sĩ đó.
I really admire that singer.
Cửa hàng có trưng bày sản phẩm mới.
The shop has a new product display.
Họ tạo ra sản phẩm mới.
They created a new product.
Đây là mẫu sản phẩm mới nhất của công ty.
This is the company's latest product model.
Anh ấy có rất nhiều người hâm mộ trên khắp thế giới.
He has many fans all over the world.
Người hâm mộ nữ đổ xô đến trung tâm huấn luyện để được nhìn thấy tiền vệ cánh.
Female fans flocked to the training center to see the winger.
Người hâm mộ vây kín xe buýt của đội tuyển.
Fans surrounded the national team's bus.
Các cầu thủ đã ăn mừng bàn thắng với người hâm mộ.
The players celebrated the goal with the fans.